Danh Mục Sản Phẩm Công Nghệ
Khám phá hệ sinh thái thiết bị năng lượng mặt trời chính hãng, tối ưu cho nhà ở, kinh doanh, nhà xưởng và hệ thống lưu trữ Hybrid.
Solis
98 sản phẩm · sắp theo công suấtSolis S6-GC3P150K07-NV- ND
- Công suất150 kW
- Pha3 pha (380Vac)
- Loại inverterHòa lưới 3 pha công nghiệp
Solis EVERCORE (125kw - 261kwh)
125kw Three phase hybrid Inverter, 261kwh Storage - High
Solis S6-EH3P125K10-NV- YD-H
- Công suất125 kW
- Loại inverterHybrid (lưu trữ năng lượ…
- Cấp bảo vệIP66
Solis S6-GC125K
- Công suất125 kW
- Pha3 pha (380Vac)
- Loại inverterHòa lưới 3 pha công nghiệp
Solis S6-GC110K
- Công suất110 kW
- Pha3 pha (380Vac)
- Loại inverterHòa lưới 3 pha công nghiệp
Solis 110K 3 PHA GC
- Công suất110 kW
- Pha3 pha (380Vac)
- Loại inverterHòa lưới 3 pha công nghiệp
Solis S6-EH3P99.9K10-NV- YD-H
- Công suất99.9 kW
- Loại inverterHybrid (lưu trữ năng lượ…
- Cấp bảo vệIP66
Solis S6-GC99.9K
- Công suất99.9 kW
- Pha3 pha (380Vac)
- Loại inverterHòa lưới 3 pha công nghiệp
Solis S5-GC80K
- Công suất80 kW
- Pha3 pha (380Vac)
- Loại inverterHòa lưới 3 pha công nghiệp
Solis S6-EH3P80K10-NV- YD- H
- Công suất80 kW
- Loại inverterHybrid (lưu trữ năng lượ…
- Cấp bảo vệIP66
Solis S6-EH3P60K-H
- Công suất60 kW
- Pha3 pha (380Vac)
- Loại inverterHybrid 3 pha áp cao
Solis S6-GC3P60K05-NV- ND
- Công suất60 kW
- Pha3 pha (380Vac)
- Loại inverterHòa lưới 3 pha công nghiệp
Solis 50K 3 PHA
- Công suất50 kW
- Pha3 pha (380Vac)
- Loại inverterHòa lưới 3 pha công nghiệp
Solis S6-GC3P50K04-NV- ND
- Công suất50 kW
- Pha3 pha (380Vac)
- Loại inverterHòa lưới 3 pha công nghiệp
Solis S6-EH3P50K-H
- Công suất50 kW
- Pha3 pha (380Vac)
- Loại inverterHybrid 3 pha áp cao
Solis S5-GC40K
- Công suất40 kW
- Pha3 pha (380Vac)
- Loại inverterHòa lưới 3 pha công nghiệp
Solis S6-EH3P40K-H
- Công suất40 kW
- Pha3 pha (380Vac)
- Loại inverterHybrid 3 pha áp cao
Solis S5-GC36K
- Công suất36 kW
- Pha3 pha (380Vac)
- Loại inverterHòa lưới 3 pha công nghiệp
Solis S5-GC30K
- Công suất30 kW
- Pha3 pha (380Vac)
- Loại inverterHòa lưới 3 pha công nghiệp
Solis S6-EH3P30K-H
- Công suất30 kW
- Pha3 pha (380Vac)
- Loại inverterHybrid 3 pha áp cao
Solis S5-GC25K
- Công suất25 kW
- Pha3 pha (380Vac)
- Loại inverterHòa lưới 3 pha công nghiệp
Solis S5-GR3P20K
- Công suất20 kW
- Pha3 pha (380Vac)
- Loại inverterHòa lưới (On-grid) 3 pha
Solis S6-EH3P20K-H
- Công suất20 kW
- Pha3 pha (380Vac)
- Loại inverterHybrid 3 pha áp cao
Solis S6-EH1P18K03-NV- YD- L
- Công suất18 kW
- Pha1 pha (220Vac)
- Loại inverterHybrid (lưu trữ năng lượ…
Solis S6-EH3P18K02-NV- YD- L
- Công suất18 kW
- Pha3 pha (380Vac)
- Loại inverterHybrid 3 pha áp thấp
Solis S6-EH1P16K03-NV- YD- L
- Công suất16 kW
- Pha1 pha (220Vac)
- Loại inverterHybrid (lưu trữ năng lượ…
Solis S5-GR3P15K
- Công suất15 kW
- Pha3 pha (380Vac)
- Loại inverterHòa lưới (On-grid) 3 pha
Solis S6-EH3P15K-H
- Công suất15 kW
- Pha3 pha (380Vac)
- Loại inverterHybrid 3 pha áp cao
Solis S6-EH3P15K02-NV- YD- L
- Công suất15 kW
- Pha3 pha (380Vac)
- Loại inverterHybrid 3 pha áp thấp
Solis DYNESS 14,336 KWH
- Dung lượng14.336kWh
- Điện áp51.2V - 280 Ah
- Giao tiếpCAN2.0/ RS485
Solis S6-EH1P14K03-NV- YD- L
- Công suất14 kW
- Pha1 pha (220Vac)
- Loại inverterHybrid (lưu trữ năng lượ…
Solis S6-EH3P12K02-NV- YD- L
- Công suất12 kW
- Pha3 pha (380Vac)
- Loại inverterHybrid 3 pha áp thấp
Solis S6-EH3P12K2-H
- Công suất12 kW
- Pha3 pha (380Vac)
- Loại inverterHybrid 3 pha áp cao
Solis S6-EH1P12K03-NV- YD- L
- Công suất12 kW
- Pha1 pha (220Vac)
- Loại inverterHybrid (lưu trữ năng lượ…
Solis S5-GR3P10K
- Công suất10 kW
- Pha3 pha (380Vac)
- Loại inverterHòa lưới (On-grid) 3 pha
Solis S6-EH1P10K-L- PLUS
- Công suất10 kW
- Pha1 pha (220Vac)
- Loại inverterHybrid (lưu trữ năng lượ…
Solis S5-GR1P10K03-NV- ND
- Công suất10 kW
- Pha1 pha (220Vac)
- Loại inverterHòa lưới (On-grid)
Solis S6-EH3P10K2-H
- Công suất10 kW
- Pha3 pha (380Vac)
- Loại inverterHybrid 3 pha áp cao
Solis S6-EH3P10K02-NV- YD- L
- Công suất10 kW
- Pha3 pha (380Vac)
- Loại inverterHybrid 3 pha áp thấp
Solis 10K 1 PHA
- Công suất10 kW
- Pha1 pha (220Vac)
- Loại inverterHòa lưới (On-grid)
Solis S5-GR1P8K
- Công suất8 kW
- Pha1 pha (220Vac)
- Loại inverterHòa lưới (On-grid)
Solis S5-GR1P8K03-NV- ND
- Công suất8 kW
- Pha1 pha (220Vac)
- Loại inverterHòa lưới (On-grid)
Solis S5-GR3P8K
- Công suất8 kW
- Pha3 pha (380Vac)
- Loại inverterHòa lưới (On-grid) 3 pha
Solis S6-EH1P8K-L-PLUS
- Công suất8 kW
- Pha1 pha (220Vac)
- Loại inverterHybrid (lưu trữ năng lượ…
Solis S6-EH3P8K02-NV- YD- L
- Công suất8 kW
- Pha3 pha (380Vac)
- Loại inverterHybrid 3 pha áp thấp
Solis 6K 3 PHA
- Công suất6 kW
- Pha3 pha (380Vac)
- Loại inverterHybrid 3 pha áp cao
Solis S6-EH1P6K-L-PLUS
- Công suất6 kW
- Pha1 pha (220Vac)
- Loại inverterHybrid (lưu trữ năng lượ…
Solis S6-GR1P6K-S
- Công suất6 kW
- Pha1 pha (220Vac)
- Loại inverterHòa lưới (On-grid)
Solis EASYWAY 5 KWH TRẮNG (có bộ dập lửa)
- Dung lượng5,22kwh, DOD 90% ,Điện
- Giao tiếpCAN2.0/ RS485
- áp51.2V
Solis S5-GR3P5K
- Công suất5 kW
- Pha3 pha (380Vac)
- Loại inverterHòa lưới (On-grid) 3 pha
Solis S6-EH1P5K-L-PLUS
- Công suất5 kW
- Pha1 pha (220Vac)
- Loại inverterHybrid (lưu trữ năng lượ…
Solis S6-GR1P5K-S
- Công suất5 kW
- Pha1 pha (220Vac)
- Loại inverterHòa lưới (On-grid)
Solis DYNESS 5KWH
- Dung lượng5kwh, DOD 90%,Điện
- Giao tiếpCAN2.0/ RS485/ RS232
- áp51.2V
Solis 3K 1 PHA PRO
- Công suất3 kW
- Loại inverterHybrid (lưu trữ năng lượ…
- Cấp bảo vệIP66
Solis S6-GR1P3K-M
- Công suất3 kW
- Pha1 pha (220Vac)
- Loại inverterHòa lưới (On-grid)
Solis S6-GR1P3K-S
- Công suất3 kW
- Pha1 pha (220Vac)
- Loại inverterHòa lưới (On-grid)
Solis BIẾN DÒNG 2000A
3P-3xCT clamp 2000A
Solis BIẾN DÒNG 1000A
3P-3xCT clamp 1000A
Solis BIẾN DÒNG 600A
3P-3xCT clamp 600A
Solis BIẾN DÒNG 300A
3P-3xCT clamp 300A
SOLIS-215K-EHV-5G-PLUS
4.455
Solis 110K 3 PHA
Solis 110K-5G
SOLIS-110K-5G-PRO
2.97
Solis BIẾN DÒNG 100A
1P-1xCT clamp 100A
Solis 100K 3 PHA
Solis 100K-5G
SOLIS-100K-5G-PRO
2.915
SOLIS-80K-5G-PRO
2.585
Solis 80K 3 PHA
- Số string12 Max PV input:104Kw Cô…
- Solis-80K-5G-PRO .Số MPPT6mppt
Solis 60K 3 PHA
Solis-60K-4G
Solis 50K 3 PHA
Solis-50K
Solis 40K 3 PHA
Sois-40K-5G
Solis 30K 3 PHA
Solis-30K-5G
Solis 25K 3 PHA
Solis-25K-5G
Solis 20K 3 PHA
Solis-3P20K-4G
Solis 15K 3 PHA
Solis-3P15K-4G
Solis 10K 3 PHA
Solis-3P10K-4G
Solis 10K 1 PHA
Solis-1P10K-4G
Solis 8K 1 PHA
Solis-1P8K-5G
Solis 5K 1 Pha Lite Hybrid
- Công suất backup5KW
- Max PV chuyển đổi6,5 KW
- PV đầu vào tối đa6,5 KW
Solis G3-G
G3-Gateway-EPM
Solis G3-Gateway-EPM
datalog, RS485 COM*4, LAN*1 with EPM control function
Solis 3P-3xCT clamp 1000A
Three phase 3xCT 1000A for zero feed functions for Solis-
Solis 3P-3xCT clamp 2000A
Three phase 3xCT 2000A for zero feed functions for Solis-
Solis 3P-3xCT clamp 300A
Three phase 3xCT 300A for zero feed functions for Solis-EPM3-
Solis 3P-3xCT clamp 600A
Three phase 3xCT 600A for zero feed functions for Solis-EPM3-
Solis S3-L
S3-Logger-EPM
Solis Meter 3 pha (Kèm 3 CT 150/5A)
- 66 K24 - 150A5A for zero feed functio…
SOLIS-3P METER-E-CT*3 ( with External CT)
77
SOLIS-EPM3-PRO
385
Solis METER 3 PHA
Đồng hồ đo dòng điện dùng cho hệ thống điện mặt trời Model Solis-3P-Meter, Hiệu Solis
Solis-EPM3-5G-PRO with Meter
Solis Export Manager for three phase
Solis S3-Logger-EPM
datalog, RS485 COM*4, LAN*1 with EPM control function
SOLIS-1P-CT/ Meter 1P
39
Solis-EPM1-5G
Solis Export Manager for single phase
Solis Meter 1 pha (kèm CT 120A/40mA)
- 120A40mA with CT for zero fe…
Solis CT/METER 1 PHA
Đồng hồ đo dòng điện dùng cho hệ thống điện mặt trời Model Solis-1P-Meter, Hiệu Solis, Model ACR10R-D16TE
Solis Data Loging Wifi Stick DLS-W
Kết nối wifi giám sát từ xa
Solis EPM PRO
Bộ quản lý nguồn cấp dùng cho biến tần inverter, model Solis - EPM3-5G-PRO, hiệu Solis
LuxPower
38 sản phẩm · sắp theo công suấtLuxPower Hybrid TriP2-HB-3P 30K 30kW
Hybrid TriP2-HB-3P 30K 30kW
LuxPower Biến tần LuxPower Hybrid 3 pha áp cao 30kW
- Công suất30 kW
- Pha3P
- Loại inverterHybrid
LuxPower Biến tần LuxPower Hybrid 3 pha áp cao 25kW
- Công suất25 kW
- Pha3P
- Loại inverterHybrid
LuxPower Biến tần LuxPower Hybrid 3 pha áp cao 20kW
- Công suất20 kW
- Pha3P
- Loại inverterHybrid
LuxPower Biến tần LuxPower Hybrid 3 pha áp thấp 20kW
- Công suất20 kW
- Pha3P
- Loại inverterHybrid
LuxPower Biến tần LuxPower Hybrid 3 pha áp thấp 15kW
- Công suất15 kW
- Pha3P
- Loại inverterHybrid
LuxPower Biến tần LuxPower Hybrid 3 pha áp cao 15kW
- Công suất15 kW
- Pha3P
- Loại inverterHybrid
LuxPower Biến tần LuxPower Hybrid GEN2 14kW
- Công suất14 kW
- Pha1P
- Loại inverterHybrid
LuxPower Biến tần LuxPower ECO Hybrid 14kW
- Công suất14 kW
- Pha1P
- Loại inverterHybrid
LuxPower ECO Hybrid 14kW
ECO Hybrid 14kW
LuxPower Biến tần LuxPower Hybrid LXP 12kW
- Công suất12 kW
- Pha1P
- Loại inverterHybrid
LuxPower Biến tần LuxPower ECO Hybrid 12kW tích hợp CB
- Công suất12 kW
- Pha1P
- Loại inverterHybrid
LuxPower Biến tần LuxPower ECO Hybrid 12kW
- Công suất12 kW
- Pha1P
- Loại inverterHybrid
LuxPower Biến tần LuxPower Hybrid 3 pha áp thấp 12kW
- Công suất12 kW
- Pha3P
- Loại inverterHybrid
LuxPower Hybrid LXP-12K 12kW
Hybrid LXP-12K 12kW
LuxPower Hybrid GEN2-LB-EU 12K 12kW
Hybrid GEN2-LB-EU 12K 12kW
LuxPower Biến tần LuxPower Hybrid GEN2 12kW
- Công suất12 kW
- Pha1P
- Loại inverterHybrid
LuxPower "Combo Eco Beast 6kW/ 10kWh
- Dung lượng10.24kWh
- Điện áp51.2V
- KL125.4Kg"
LuxPower Biến tần LuxPower Hybrid GEN 10kW
- Công suất10 kW
- Pha1P
- Loại inverterHybrid
LuxPower Biến tần LuxPower ECO Hybrid 10kW
- Công suất10 kW
- Pha1P
- Loại inverterHybrid
LuxPower Biến tần LuxPower Hybrid 3 pha áp cao 10kW
- Công suất10 kW
- Pha3P
- Loại inverterHybrid
LuxPower Biến tần LuxPower Hybrid GEN 8kW
- Công suất8 kW
- Pha1P
- Loại inverterHybrid
LuxPower Li-7.5e
- Dung lượng300Ah - 7.5kWh
- Điện áp25.6V
- KL53.5g
LuxPower Hybrid 6.5kW
Hybrid 6.5kW
LuxPower Biến tần LuxPower Hybrid GEN2 6kW
- Công suất6 kW
- Pha1P
- Loại inverterHybrid
LuxPower Biến tần LuxPower Hybrid LXP 6kW MG
- Công suất6 kW
- Pha1P
- Loại inverterHybrid
LuxPower Biến tần LuxPower ECO Hybrid 6kW
- Công suất6 kW
- Pha1P
- Loại inverterHybrid
LuxPower ECO Hybrid 5kW (Bản mới 2025 có
ECO Hybrid 5kW (Bản mới 2025 có
LuxPower Offgrid 3600W 24V BH 2 năm
Offgrid 3600W 24V BH 2 năm
LuxPower CT ngoài LuxPower 100A/100mA
CT ngoài LuxPower 100A/100mA
LuxPower Hybrid GEN-LB-EU 10K
Hybrid GEN-LB-EU 10K
LuxPower Hybrid GEN-LB-EU 8K
Hybrid GEN-LB-EU 8K
LuxPower Hybrid LXP-6K MG
Hybrid LXP-6K MG
LuxPower Meter 3 Pha 6CT
Meter 3 Pha 6CT
LuxPower Meter 3 Pha 3CT
Meter 3 Pha 3CT
LuxPower Hybrid GEN2-LB-EU 3-6K
Hybrid GEN2-LB-EU 3-6K
LuxPower Dongles Lan LuxPower, dùng để kết
Dongles Lan LuxPower, dùng để kết
LuxPower Wifi LuxPower, dùng cho tất cả các
Wifi LuxPower, dùng cho tất cả các
Deye
37 sản phẩm · sắp theo công suấtDeye Biến tần hòa lưới Deye 136kW
- Công suất136 kW
- Pha3P
- Loại inverterHòa lưới (Grid-tie)
Deye Biến tần Hybrid áp cao Deye 125kW
- Công suất125 kW
- Pha3P
- Loại inverterHybrid áp cao (HV)
Deye Biến tần hòa lưới Deye 110kW
- Công suất110 kW
- Pha3P
- Loại inverterHòa lưới (Grid-tie)
Deye Biến tần Hybrid áp cao Deye 100kW
- Công suất100 kW
- Pha3P
- Loại inverterHybrid áp cao (HV)
Deye Biến tần hòa lưới Deye 80kW
- Công suất80 kW
- Pha3P
- Loại inverterHòa lưới (Grid-tie)
Deye Biến tần Hybrid áp cao Deye 80kW
- Công suất80 kW
- Pha3P
- Loại inverterHybrid áp cao (HV)
Deye Biến tần hòa lưới Deye 60kW
- Công suất60 kW
- Pha3P
- Loại inverterHòa lưới (Grid-tie)
Deye Biến tần hòa lưới Deye 50kW
- Công suất50 kW
- Pha3P
- Loại inverterHòa lưới (Grid-tie)
Deye Biến tần Hybrid áp cao Deye 50kW
- Công suất50 kW
- Pha3P
- Loại inverterHybrid áp cao (HV)
Deye Biến tần Hybrid áp cao Deye 50kW
- Công suất50 kW
- Pha3P
- Loại inverterHybrid áp cao (HV)
Deye Biến tần Hybrid áp cao Deye 40kW
- Công suất40 kW
- Pha3P
- Loại inverterHybrid áp cao (HV)
Deye Biến tần hòa lưới Deye 30kW
- Công suất30 kW
- Pha3P
- Loại inverterHòa lưới (Grid-tie)
Deye Biến tần Hybrid áp cao Deye 30kW
- Công suất30 kW
- Pha3P
- Loại inverterHybrid áp cao (HV)
Deye Biến tần Hybrid áp cao Deye 30kW
- Công suất30 kW
- Pha3P
- Loại inverterHybrid áp cao (HV)
Deye Biến tần hòa lưới Deye 20kW
- Công suất20 kW
- Pha3P
- Loại inverterHòa lưới (Grid-tie)
Deye Biến tần Hybrid áp cao Deye 20kW
- Công suất20 kW
- Pha3P
- Loại inverterHybrid áp cao (HV)
Deye Biến tần Hybrid Deye 20kW
- Công suất20 kW
- Pha3P
- Loại inverterHybrid
Deye Biến tần Hybrid Deye 16kW
- Công suất16 kW
- Pha1P
- Loại inverterHybrid
Deye Biến tần Hybrid Deye 16kW
- Công suất16 kW
- Pha3P
- Loại inverterHybrid
Deye Biến tần hòa lưới Deye 15kW
- Công suất15 kW
- Pha3P
- Loại inverterHòa lưới (Grid-tie)
Deye Biến tần Hybrid Deye 12kW
- Công suất12 kW
- Pha3P
- Loại inverterHybrid
Deye Biến tần Hybrid Deye 12kW
- Công suất12 kW
- Pha1P
- Loại inverterHybrid
Deye Biến tần hòa lưới Deye 10kW
- Công suất10 kW
- Pha1P
- Loại inverterHòa lưới (Grid-tie)
Deye Biến tần Hybrid Deye 10kW
- Công suất10 kW
- Pha3P
- Loại inverterHybrid
Deye Biến tần hòa lưới Deye 10kW
- Công suất10 kW
- Pha3P
- Loại inverterHòa lưới (Grid-tie)
Deye Biến tần Hybrid Deye 8kW
- Công suất8 kW
- Pha1P
- Loại inverterHybrid
Deye Biến tần hòa lưới Deye 8kW
- Công suất8 kW
- Pha1P
- Loại inverterHòa lưới (Grid-tie)
Deye Biến tần Hybrid Deye 8kW
- Công suất8 kW
- Pha3P
- Loại inverterHybrid
Deye Biến tần hòa lưới Deye 6kW
- Công suất6 kW
- Pha1P
- Loại inverterHòa lưới (Grid-tie)
Deye Biến tần Hybrid Deye 6kW
- Công suất6 kW
- Pha1P
- Loại inverterHybrid
Deye Biến tần Hybrid Deye 6kW
- Công suất6 kW
- Pha1P
- Loại inverterHybrid
Deye Biến tần Off-grid Deye 6kW
- Công suất6 kW
- Pha1P
- Loại inverterOff-grid
Deye Biến tần hòa lưới Deye 5kW
- Công suất5 kW
- Pha1P
- Loại inverterHòa lưới (Grid-tie)
Deye Biến tần Hybrid Deye 5kW
- Công suất5 kW
- Pha1P
- Loại inverterHybrid
Deye Biến tần Hybrid Deye 5kW
- Công suất5 kW
- Pha1P
- Loại inverterHybrid
Deye Biến tần Hybrid Deye 3kW
- Công suất3 kW
- Pha1P
- Loại inverterHybrid
Deye Biến tần hòa lưới Deye 3kW
- Công suất3 kW
- Pha1P
- Loại inverterHòa lưới (Grid-tie)
Dyness
36 sản phẩm · sắp theo công suấtDyness S51280 Expand
S21280 Expand
Dyness 71,68kwh
- Dung lượng51,2kwh
- Điện áp716,8 V
- Giao tiếpCAN2.0/RS485/Wifi/LAN
DYNESS 61 KWH
- Dung lượng51,2kwh
- Điện áp614 V
- Giao tiếpCAN2.0/RS485/Wifi/LAN
DYNESS 56 KWH
- Dung lượng51,2kwh
- Điện áp563 V
- Giao tiếpCAN2.0/RS485/Wifi/LAN
DYNESS 51,2 KWH
- Dung lượng51,2kwh
- Điện áp512 V
- Giao tiếpCAN2.0/RS485/Wifi/LAN
DYNESS 66,56 KWH
- Dung lượng51,2kwh
- Điện áp656,6 V
- Giao tiếpCAN2.0/RS485/Wifi/LAN
Dyness S51100 ( Stack 100 1 module)
Dyness S51100 Battery/ 51.2V 100Ah/5.12KWh/1C, từ 3-15 modules ( tối đa 11 pack vì không có nắp và base bổ sung)
Dyness S51100 Expand
S51100 Expand
DYNESS 46,08 KWH
- Dung lượng46,08 kwh
- Điện áp460,8 V
- Giao tiếpCAN2.0/RS485/Wifi/LAN
DYNESS 40,96 KWH
- Dung lượng40,96 kwh
- Điện áp409,6 V
- Giao tiếpCAN2.0/RS485/Wifi/LAN
DYNESS 35,84 KWH
- Dung lượng35,84 kwh
- Điện áp358,4 V
- Giao tiếpCAN2.0/RS485/Wifi/LAN
DYNESS 30,72 KWH
- Dung lượng30,72 kwh
- Điện áp307,2 V
- Giao tiếpCAN2.0/RS485/Wifi/LAN
DYNESS 25,6 KWH
- Dung lượng25,6 kwh
- Điện áp256 V
- Giao tiếpCAN2.0/RS485/Wifi/LAN
DYNESS T21
- Dung lượng21.31 kwh
- Điện áp576V
- Giao tiếpCAN2.0/RS485/Wifi/LAN
DYNESS 20,48 KWH
- Dung lượng20,48 kwh
- Điện áp204,8 V
- Giao tiếpCAN2.0/RS485/Wifi/LAN
DYNESS T17
- Dung lượng17.76 kwh
- Điện áp480V
- Giao tiếpCAN2.0/RS485/Wifi/LAN
Dyness Power Brick SC
- Dung lượng16kWh DOD 95%
- Điện áp51.2V - 314 Ah
- Giao tiếpCAN2.0/ RS485
Dyness Power Brick PLUS
- Dung lượng16kWh DOD 95%
- Điện áp51.2V - 314 Ah
- Giao tiếpCAN2.0/ RS485
DYNESS 15,36 KWH
- Dung lượng15,36 kwh
- Điện áp153,6 V
- Giao tiếpCAN2.0/RS485/Wifi/LAN
DYNESS T14
- Dung lượng14.33 kwh
- Điện áp384V
- Giao tiếpCAN2.0/RS485/Wifi/LAN
DYNESS T10
- Dung lượng10.66 kwh
- Điện áp288V
- Giao tiếpCAN2.0/RS485/Wifi/LAN
Dyness PowerBox PRO
- Dung lượng10.24kwh
- Điện áp51.2V - 200Ah
- Giao tiếpCAN2.0/ RS485
DYNESS T7
- Dung lượng7.1kwh
- Điện áp192V
- Giao tiếpCAN2.0/RS485/Wifi/LAN
Dyness DL5.0C
- Dung lượng5kwh, DOD 90%,Điện
- Giao tiếpCAN2.0/ RS485/ RS232
- áp51.2V
Dyness Stack280 Crane and fixtures
Dụng cụ hỗ trợ lắp đặt Stack 280 gồm cẩu
Dyness STACK280 module: S51280
1module/14,33Kwh/51.2V 280Ah/ ≥8000
Dyness Stack 280 BDU: SBDU200
Battery Distribution Unit/1BDU can collect
Dyness STACK 100 BDU+ BASE: SBDU
Battery Distribution Unit/1BDU can collect
Dyness STACK 100 Module: S51100
1module/5.12Kwh/51.2V 100Ah/ ≥8000
Dyness Tower T21
6 pack HV9637
Dyness Tower T17
5 pack HV9637
Dyness Tower T14
4 pack HV9637
Dyness Tower T10
3 pack HV9637
Dyness Tower T7
2 pack HV9637
Dyness Tower (Lithium Ion battery)
HV9637 battery module 3.55kwh
Dyness Tower BDU and Base
BDU&Base for Tower battery series
Huawei
28 sản phẩm · sắp theo công suấtHuawei Bộ lưu trữ 21kwh
- Dung lượng20,7kWh
- Kích thước590x255x1230 mm
- Trọng lượng216 kg
Huawei Bộ lưu trữ 14kwh
- Kích thước590x255x870 mm
- Trọng lượng148 kg
- Giao thứcRS485/FE/CAN
Huawei Pack 7Kw Huawei
Model: LUNA2000-7-E1
Huawei Bộ lưu trữ 7Kwh
- Kích thước590x255x510mm
- Trọng lượng80kg
- Giao thứcRS485/FE/CAN
Huawei SmartLogger3000A01EU
-Hỗ trợ tính năng Zero Export
Huawei SmartLogger3000A00GL
-Hỗ trợ tính năng Zero Export
Huawei Bám tải 150K
- Số MPPT7
- Số string tối đa21
- Dải điện áp MPPT200 - 1,000 (Vdc)
Huawei Bám tải 115K
- Số MPPT10
- Số string tối đa20
- Dải điện áp MPPT200 - 1,000 (Vdc)
Huawei Bám tải 100K
- Số MPPT10
- Số string tối đa20
- Dải điện áp MPPT200 - 1,000 (Vdc)
Huawei Bám tải 50K
- Số MPPT4
- Số string tối đa8
- Dải điện áp MPPT200 - 1,000 (Vdc)
Huawei Bám tải 40K
- Số MPPT4
- Số string tối đa8
- Dải điện áp MPPT200 - 1,000 (Vdc)
Huawei Bám tải 30K
- Số MPPT4
- Số string tối đa8
- Dải điện áp MPPT200 - 1,000 (Vdc)
Huawei 25K 3 PHA
- Số MPPT2
- Xả tối đa25,000W
- Sạc tối đa21kW (single string) - 2…
Huawei 20K 3 PHA
- Số MPPT2
- Xả tối đa22,000W
- Sạc tối đa21kW (single string) - 2…
Huawei 15K 3 PHA
- Số MPPT2
- Xả tối đa16,500W
- Sạc tối đa21kW (single string) - 2…
Huawei 12K 3 PHA
- Số MPPT2
- Xả tối đa12,000W
- Sạc tối đa12,000W
Huawei 10K 1 PHA
- Số MPPT3
- Xả tối đa10.000W
- Sạc tối đa10.000W
Huawei 10K 3 PHA
- Số MPPT2
- Xả tối đa11,000W
- Sạc tối đa12,000W
Huawei 8K 3 PHA
- Số MPPT2
- Xả tối đa8,800W
- Sạc tối đa12,000W
Huawei 8K 1 PHA
- Số MPPT3
- Xả tối đa8.000W
- Sạc tối đa8.000W
Huawei 6K 1 PHA
- Số MPPT2
- Xả tối đa6,600W
- Sạc tối đa6,000W
Huawei Thiết bị giám sát SDongleA-05
SDongleA-05
Huawei 5K 1 PHA
- Số MPPT2
- Xả tối đa5,500W
- Sạc tối đa6,000W
Huawei METER 3 PHA
- Điện áp176-288VAC
- Dải đo0-250A
- Tổ đấu dây3P4W / 3P3W
Huawei TỦ ĐIỆN 3 PHA
- Điện áp định mức415VAC
- Dòng tối đa từ lưới63A
- Dòng tối đa từ Inverter60A
Huawei METER 1 PHA
- Điện áp176-288VAC
- Dải đo0-100A
- Tổ đấu dây1P2W
Huawei TỦ ĐIỆN 1 PHA
- Điện áp định mức240VAC
- Dòng tối đa từ lưới63A
- Dòng tối đa từ Inverter60A
Huawei Bộ quản lý năng lượng
Model: LUNA2000-10KW-C1
AUXSOL
27 sản phẩm · sắp theo công suấtAUXSOL 16kWh IP65
- Dung lượng16,07 kWh
- Điện áp51,2V
- Trọng lượng~120 kg
Auxsol 110K 3 pha
ASN-110TL
Auxsol 110K 3 pha PLUS
ASN-110TL-PLUS
Auxsol 99K 3 pha
ASN-99TL
Auxsol 99K 3 pha PLUS
ASN-99TL-PLUS
Auxsol 75K 3 pha
ASN-75TL-G2
Auxsol 50K 3 pha
ASN-50TL-G2
AUXSOL 50K 3 pha áp cao Auxsol
- Công suất backup50KW
- Max PV chuyển đổi75KW
- PV đầu vào tối đa100KW
Auxsol 40K 3 pha
ASN-40TL
AUXSOL 30K 3 pha áp cao Auxsol
- Công suất backup30KW
- Max PV chuyển đổi45KW
- PV đầu vào tối đa60KW
Auxsol 30K 3 pha
ASN-30TL-G2
Auxsol 25K 3 pha
ASN-25TL-G2
AUXSOL 20K 3 pha áp cao Auxsol
- Công suất backup20KW
- Max PV chuyển đổi30KW
- PV đầu vào tối đa40KW
Auxsol 20K 3 pha
ASN-20TL
AUXSOL 15K 3 pha áp cao
- Công suất backup15KW
- Max PV chuyển đổi22.5KW
- PV đầu vào tối đa30KW
AUXSOL 15K 3P áp thấp
- Công suất backup15KW
- Max PV chuyển đổi22,5KW
- PV đầu vào tối đa30KW
AUXSOL 12K 3P áp thấp
- Công suất backup12KW
- Max PV chuyển đổi18KW
- PV đầu vào tối đa24KW
AUXSOL 10K 3P áp thấp
- Công suất backup10KW
- Max PV chuyển đổi15KW
- PV đầu vào tối đa20KW
AUXSOL 10K 1 PHA
- Số MPPT2mppt
- Số string4
- PV đầu vào tối đa20Kw
Auxsol 10K 1 pha
ASN-10SL
Auxsol 10K 3 pha
ASN-10TL-G2
AUXSOL 8K 1 PHA
- Số MPPT2mppt
- Số string4
- PV đầu vào tối đa16Kw
Auxsol 6K 1 pha
ASN-6SL-Plus
AUXSOL 6K 1 PHA
- Số MPPT2mppt
- Số string2
- PV đầu vào tối đa12Kw
AUXSOL 6K 1 PHA
- Số MPPT2mppt
- Số string2
- PV đầu vào tối đa12Kw
Auxsol 5K 1 pha
Model: ASN-5SL-Plus
AUXSOL ABI - Gateway
- Kích thước175 × 128 × 58 mm
- Cấp bảo vệIP20
- CPU4 nhân, 1.4GHz
CSQ
25 sản phẩm · sắp theo công suấtCSQ ATS CSQ HYCB8-63 6kA MCB (63A 3P) 63A
- LoạiAC/380V
- Dòng định mức63A
CSQ ATS CSQ HYCB8-63 6kA MCB (63A 4P) 63A
- LoạiAC/380V
- Dòng định mức63A
CSQ ATS CSQ HYCB8-63PV DC MCB (63A 2P) 63A
- Loại1000V
- Dòng định mức63A
CSQ ATS CSQ HYCQ8-200 200A
- Dòng định mức200A
CSQ ATS CSQ HYCQ8-400 250A
- Dòng định mức250A
CSQ ATS CSQ HYCQ8-630 630A
- Dòng định mức630A
CSQ ATS CSQ HYCB8-63 6kA MCB (63A 2P) 63A
- LoạiAC/220V
- Dòng định mức63A
CSQ ATS CSQ HYCQ8-125 125A
- LoạiE type
- Dòng định mức125A
- Quy cách đóng gói4 2 2 2 1
CSQ ATS CSQ HYCQ5-125G 125A
- Loại/
- Dòng định mức125A
- Quy cách đóng gói12
CSQ ATS CSQ HYCQ5-63E 63A
- Loại/
- Dòng định mức63A
- Quy cách đóng gói12
CSQ ATS CSQ HYCQ5-63G 63A
- Loại/
- Dòng định mức63A
- Quy cách đóng gói12
CSQ ATS CSQ HYCQ4-125 125A
- LoạiBasic Type
- Dòng định mức125A
- Quy cách đóng gói8
CSQ ATS CSQ HYCQ4-250 250A
- LoạiBasic Type
- Dòng định mức250A
- Quy cách đóng gói4
CSQ ATS CSQ HYCQ4-800 400A
- LoạiBasic Type
- Dòng định mức400A
- Quy cách đóng gói1
CSQ ATS CSQ HYCQ1-100 100A
- LoạiBasic Type
- Dòng định mức100A
- Quy cách đóng gói4
CSQ ATS CSQ HYCQ1-1000 1000A
- LoạiFire Control Type
- Dòng định mức1000A
- Quy cách đóng gói1
CSQ ATS CSQ HYCQ1-125 NEW 125A
- LoạiBasic Type
- Dòng định mức125A
- Quy cách đóng gói4
CSQ ATS CSQ HYCQ1-250 250A
- LoạiBasic Type
- Dòng định mức250A
- Quy cách đóng gói2
CSQ ATS CSQ HYCQ1-1250 1250A
- LoạiFire Control Type
- Dòng định mức1250A
- Quy cách đóng gói1
CSQ ATS CSQ HYCQ1-160 160A
- LoạiBasic Type
- Dòng định mức160A
- Quy cách đóng gói2
CSQ ATS CSQ HYCQ1-2000 2000A
- LoạiFire Control Type
- Dòng định mức2000A
- Quy cách đóng gói1
CSQ ATS CSQ HYCQ1-630 630A
- LoạiBasic Type
- Dòng định mức630A
- Quy cách đóng gói1
CSQ ATS CSQ HYCQ1-400 400A
- LoạiBasic Type
- Dòng định mức400A
- Quy cách đóng gói2
CSQ ATS CSQ HYCQ1-3200 3200A
- LoạiFire Control Type
- Dòng định mức3200A
- Quy cách đóng gói1
CSQ ATS CSQ HYCQ1-1600 1600A
- LoạiFire Control Type
- Dòng định mức1600A
- Quy cách đóng gói1
Bedford
24 sản phẩm · sắp theo công suấtBedford Biến tần solar pump 30kW 3P-380V
Biến tần solar pump 30kW 3P-380V
Bedford Biến tần bơm Bedford 30kW 3P/380V
- Công suất30 kW
- Pha3P
- Loại inverterHòa lưới (On-grid)
Bedford Biến tần solar pump 22kW 3P-380V
Biến tần solar pump 22kW 3P-380V
Bedford Biến tần bơm Bedford 22kW 3P/380V
- Công suất22 kW
- Pha3P
- Loại inverterHòa lưới (On-grid)
Bedford Biến tần solar pump 18,5kW 3P-380V
Biến tần solar pump 18,5kW 3P-380V
Bedford Biến tần bơm Bedford 18.5kW 3P/380V
- Công suất18.5 kW
- Pha3P
- Loại inverterHòa lưới (On-grid)
Bedford Biến tần solar pump 15kW 3P-380V
Biến tần solar pump 15kW 3P-380V
Bedford Biến tần bơm Bedford 15kW 3P/380V
- Công suất15 kW
- Pha3P
- Loại inverterHòa lưới (On-grid)
Bedford Biến tần solar pump 11kW 3P-380V
Biến tần solar pump 11kW 3P-380V
Bedford Biến tần bơm Bedford 11kW 3P/380V
- Công suất11 kW
- Pha3P
- Loại inverterHòa lưới (On-grid)
Bedford Biến tần bơm Bedford 5.5kW 3P/380V
- Công suất5.5 kW
- Pha3P
- Loại inverterHòa lưới (On-grid)
Bedford Biến tần bơm Bedford 4kW 3P/380V
- Công suất4 kW
- Pha3P
- Loại inverterHòa lưới (On-grid)
Bedford Biến tần solar pump 4kW-3P/380V
- Biến tần solar pump 4kW-3P/380V
Bedford Biến tần solar pump 2.2kW-3P/380V
- Biến tần solar pump 2.2kW-3P/380V
Bedford Biến tần bơm Bedford 2.2kW 1P/220V
- Công suất2.2 kW
- Pha1P
- Loại inverterHòa lưới (On-grid)
Bedford Biến tần bơm Bedford 2.2kW 3P/380V
- Công suất2.2 kW
- Pha3P
- Loại inverterHòa lưới (On-grid)
Bedford Biến tần solar pump 2.2kW-1P/220V
- Biến tần solar pump 2.2kW-1P/220V
Bedford Tủ điện tích hợp:TD.PUMP.B501DSL-2005
- Tủ điện tích hợpTD.PUMP.B501DSL-2005
Bedford Tủ điện tích hợp: TD.PUMP.WLD280-4020
- Tủ điện tích hợpTD.PUMP.WLD280-4020
Bedford Tủ điện tích hợp:TD.PUMP.WLD280-4003
- Tủ điện tích hợpTD.PUMP.WLD280-4003
Bedford Tủ điện tích hợp: TD.PUMP.WLD280-4007
- Tủ điện tích hợpTD.PUMP.WLD280-4007
Bedford Tủ điện tích hợp: TD.PUMP.WLD280-4005
- Tủ điện tích hợpTD.PUMP.WLD280-4005
Bedford Tủ điện tích hợp: TD.PUMP.WLD280-4015
- Tủ điện tích hợpTD.PUMP.WLD280-4015
Bedford Biến tần solar pump 5.5kkW 3P-380V
Biến tần solar pump 5.5kkW 3P-380V
Pin hãng
16 sản phẩm · sắp theo công suấtPin hãng Pin Lithium HinaESS PowerGem Max 16kWh
- Dung lượng kWh16
Pin hãng Pin Lithium Dyness Power Brick SC 16kWh
- Dung lượng kWh16
Pin hãng Pin Lithium Dyness Power Brick PLUS 16kWh
- Dung lượng kWh16
Pin hãng Pin Lithium LVTopsun 51.2V314Ah-G4
- Dung lượng kWh16
Pin hãng Pin Lithium LVTopsun 51.2V300-G3
- Dung lượng kWh15.36
Pin hãng Pin Lithium HinaESS PowerGem Plus 14.3kWh
- Dung lượng kWh14.3
Pin hãng Pin Lithium HinaESS Hi-11.8
- Dung lượng kWh11.776
Pin hãng Pin Lithium Dyness PowerBox PRO 10.24kWh
- Dung lượng kWh10.24
Pin hãng Pin Lithium Narada 200NESR51.2
- Dung lượng kWh10.24
Pin hãng Pin Lithium LuxPower Li-7.5e
- Dung lượng kWh7.5
Pin hãng Pin Lithium HinaESS PowerGem 5.12kWh
- Dung lượng kWh5.12
Pin hãng Pin Lithium HinaESS Hi-5
- Dung lượng kWh5.12
Pin hãng Pin Lithium Hina/LuxPower Beast-5
- Dung lượng kWh5.12
Pin hãng Pin Lithium Dyness DL5.0C
- Dung lượng kWh5
Pin hãng Battery module áp cao Hina PowerStack 5kWh
- Dung lượng kWh5
Pin hãng Bộ quản lý BMS áp cao Hina PowerStack BCU
- Dung lượng kWh0
HinaESS
9 sản phẩm · sắp theo công suấtHinaESS PowerGem Max (Bảo hành 5 năm)
- Dung lượng314Ah -16kWh
- Điện áp51.2V / 16S
- KL120Kg
HinaESS PGem Max (Bảo hành 5 năm)
- Dung lượng314Ah -16kWh
- Điện áp51.2V / 16S
- KL120Kg
HinaESS PowerGem Plus (Bảo hành 5 Năm)
- Dung lượng280Ah -14.3kWh
- Điện áp51.2V / 16S
- KL113Kg
HinaESS PGem Pro (Bảo hành 5 Năm)
- Dung lượng280Ah -14.3kWh
- Điện áp51.2V / 16S
- KL115Kg
HinaESS Hi-11.8
- Dung lượng230Ah -11.776kWh
- Điện áp51.2V / 16S
- KL81Kg
HinaESS Hina PowerGem
- Dung lượng100Ah - 5.12kWh
- Điện áp51.2V / 16S
- KL58Kg
HinaESS Hina Hi-5
- Dung lượng100Ah - 5.12kWh
- Điện áp51.2V / 16S
- KL50Kg
HinaESS Hina/LuxPower Beast-5
- Dung lượng100Ah - 5.12kWh
- Điện áp51.2V / 16S
- KL56.9 Kg
HinaESS Bộ Quản lý BMS áp Cao
Bộ Quản lý BMS áp Cao
JA Solar
7 sản phẩm · sắp theo công suấtJA Solar Tấm pin mặt trời JA Solar 2 mặt kính
- Công suất Wp645
JA Solar Tấm pin mặt trời JA Solar 2 mặt kính
- Công suất Wp640
JA Solar Tấm pin mặt trời JA Solar 2 mặt kính
- Công suất Wp630
JA Solar Tấm pin mặt trời JA Solar 2 mặt kính
- Công suất Wp625
JA Solar Tấm pin năng lượng mặt trời model: JAM66D45-625/LB, công…
Sẵn 2 miền
JA Solar Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời JA Solar 620W 2 Mặt Kính
- Công suất620 W
- Loại tấm pin2 mặt kính
- Hiệu suất module23.0%
JA Solar Tấm pin mặt trời JA Solar 2 mặt kính N-type TOPCon
- Công suất Wp610
LVTopsun
6 sản phẩm · sắp theo công suấtLVTopsun PIN LITHIUM LVTS-512100-NS
- Kích thướccao 600 x rộng 440 x sâu…
- Trọng lượng46.2kg
- Dòng xả tối đa100A
LVTopsun PIN LITHIUM LVTOPSUN 51,2V628AH
- Kích thước800mm x 325mm x 900mm
- Trọng lượng240kg
- CellLiFePO4, Lithium Iron Ph…
LVTopsun PIN LITHIUM LVTOPSUN 51,2V100-G3
- Kích thước440x500x132 mm
- Trọng lượng47.3 kg
- Dòng xả tối đa100A
LVTopsun PIN LITHIUM LVTOPSUN 51,2V200-G3
PIN LITHIUM LVTOPSUN 51,2V200-G3
LVTopsun PIN LITHIUM LVTOPSUN 51,2V314AH-
PIN LITHIUM LVTOPSUN 51,2V314AH-
LVTopsun Pin Lithium-ion dùng lưu trữ năng lượng mặt
- Trời, công suất200Ah, điện áp51.2V, mod…
CHINT
4 sản phẩm · sắp theo công suấtCHINT Cầu dao tự động MCB: NXB-125-2P- C125-Chint
- Mã/nhómCầu
- dao tự động MCBNXB-125-2P- C125-Chint
CHINT Chống sét AC NU6 II 2P 40KA 385V (CHINT)
- Mã/nhómChống sét AC NU6 II 2P 4…
CHINT Cầu dao tự động MCB-DC: NB1-63DC- 2P-C20A-6kA-Chint:
- Mã/nhómCầu dao tự động MCB-DC:…
CHINT NB1-63DC 1000V-4P-40A-6kA (chint)
- Mã/nhómNB1-63DC 1000V-4P-40A-6k…
AE Solar
3 sản phẩm · sắp theo công suấtAE Solar Tấm pin năng lượng mặt trời model: AE730CME-132BDS, công…
Sẵn 2 miền
AE Solar Tấm pin AE Solar 700Wp N-TYPE TOPCON hai mặt kính - AE C…
Sẵn miền Nam
AE Solar Tấm pin mặt trời AE Solar
- Công suất Wp630
AIKO
2 sản phẩm · sắp theo công suấtAIKO Tấm pin năng lượng mặt trời model: AIKO-A655-GRH66Dw, công s…
Sẵn 2 miền
AIKO Tấm pin mặt trời AIKO
- Công suất Wp640
AUSTAR
2 sản phẩm · sắp theo công suấtAUSTAR Tấm pin mặt trời AUSTAR 2 mặt kính
- Công suất Wp620
AUSTAR Tấm pin mặt trời AUSTAR 2 mặt kính
- Công suất Wp590
ETEK
2 sản phẩm · sắp theo công suấtETEK Bộ chuyển mạch 2 nguồn thủ công 63A 4P loại G, hiệu ETEK
- Mã/nhómBộ chuyển mạch 2 nguồn t…
ETEK Bộ chuyển mạch 2 nguồn thủ công 63A 2P, Hiệu Etek
- Mã/nhómBộ chuyển mạch 2 nguồn t…
LONGi
2 sản phẩm · sắp theo công suấtLONGi Tấm pin mặt trời LONGi Hi-MO
- Công suất Wp640
LONGi Tấm pin mặt trời LONGi Hi-MO
- Công suất Wp620
Pin đóng
2 sản phẩm · sắp theo công suấtPin đóng Pin lưu trữ đóng pack 20kWh
- Dung lượng kWh20
Pin đóng Pin lưu trữ đóng pack 16kWh
- Dung lượng kWh16
Sungrow
2 sản phẩm · sắp theo công suấtSungrow 6K 1 PHA SUNGROW HYBRID
- Kích thước532 × 340 × 208 mm
- MPPT2 MPPT, mỗi MPPT hỗ trợ…
- Khối lượng18 kg
Sungrow 5K 1 PHA SUNGROW HYBRID
- Kích thước532 × 340 × 208 mm
- MPPT2 MPPT, mỗi MPPT hỗ trợ…
- Khối lượng18 kg
Canadian Solar
1 sản phẩm · sắp theo công suấtCanadian Solar Tấm pin mặt trời Canadian Solar
- Công suất Wp625
SolarBK
1 sản phẩm · sắp theo công suấtSolarBK Tấm pin mặt trời SolarBK
- Công suất Wp620
TCL
1 sản phẩm · sắp theo công suấtTCL Tấm pin mặt trời TCL
- Công suất Wp625
Khác
93 sản phẩm · sắp theo công suấtTỦ PIN LƯU TRỮ 261KWH (Không có PCS)
Pin lithium Easyway 261 KWH/125KW
TỦ PIN LƯU TRỮ 261KWH (Có PCS)
Pin lithium Easyway 261 KWH/125KW
TỦ ĐIỆN LƯU TRỮ 100KWH
- Chu kỳ≥ 8000, bảo hành 10 năm…
- Dung lượng pin100 kWh (usable ~94 kWh)
- Sạc/xả tối đa55 kW – 140 A
EASYWAY 62 KWH
Pin Lithium 62kWh - Pin lưu trữ Easyway UNIV-HV ST62k 614.4V100Ah
Pin Lithium 62kWh - Pin lưu trữ Easyway UNIV-HV ST62k 614.4V100Ah
Bình lưu trữ áp cao 62kwh
Stack100 56,32 kwh
11 pack + 1 SBDU
Pin Lithium 54kWh - Pin lưu trữ Easyway UNIV-HV ST54k 537.6V100Ah
Bình lưu trữ áp cao 54kwh
EASYWAY 54 KWH
Pin Lithium 54kWh - Pin lưu trữ Easyway UNIV-HV ST54k 537.6V100Ah
S51280 Expand
S51280 Expand
Stack100 51,2 kwh
10 pack + 1 SBDU
Stack100 46,08 kwh
9 pack + 1 SBDU
EASYWAY 46 KWH
Pin Lithium 46kWh - Pin lưu trữ Easyway UNIV-HV ST46k 460.8V100Ah
Pin Lithium 46kWh - Pin lưu trữ Easyway UNIV-HV ST46k 460.8V100Ah
Bình lưu trữ áp cao 46kwh
Stack100 40,06 kwh
8 pack + 1 SBDU
EASYWAY 38 KWH
Pin Lithium 38kWh - Pin lưu trữ Easyway UNIV-HV ST38k 384V100Ah
Pin Lithium 38kWh - Pin lưu trữ Easyway UNIV-HV ST38k 384V100Ah
Bình lưu trữ áp cao 38kwh
Stack100 35,84kwh
7 pack + 1 SBDU
Pin Lithium 31kWh - Pin lưu trữ Easyway UNIV-HV ST31k 307.2V100Ah
Bình lưu trữ áp cao 31kwh
EASYWAY 31 KWH
Pin Lithium 31kWh - Pin lưu trữ Easyway UNIV-HV ST31k 307.2V100Ah
Stack100 30,72 kwh
6 pack + 1 SBDU
Pin Lithium Điện Áp Cao 30kWh - Pin lưu trữ Easyway UNIV-HV ST 30…
Bình lưu trữ áp cao 30kwh
Stack100 25,6kwh
5 pack + 1 SBDU
Pin Lithium Điện Áp Cao 25kWh - Pin lưu trữ Easyway UNIV-HV ST 25…
Bình lưu trữ áp cao 25kwh
EASYWAY 23 KWH
Pin Lithium 23kWh - Pin lưu trữ Easyway UNIV-HV ST23k 230.4V100Ah
Pin Lithium 23kWh - Pin lưu trữ Easyway UNIV-HV ST23k 230.4V100Ah
Bình lưu trữ áp cao 23kwh
Stack100 20,48kwh
4 pack + 1 SBDU
Pin Lithium Điện Áp Cao 20kWh - Pin lưu trữ Easyway UNIV-HV ST 20…
Bình lưu trữ áp cao 20kwh
EASYWAY-UNIV-17.4Kwh/LV(W)
Bộ battery điện áp thấp 17.4KWh có bánh xe
PACK 16KWH (HV)
- Điện áp51.2 VDC, dải 44.8–57.6 V
- Dòng sạc/xả157 A, dung lượng pin 31…
- Kích thước – khối lượng770 × 228 × 420 mm, 112 kg
Stack100 15,36kwh
3 pack + 1 SBDU
EASYWAY 15 KWH
Pin Lithium 15kWh - Pin lưu trữ Easyway UNIV-HV ST15k 153.6V100Ah
Pin Lithium Điện Áp Cao 15kWh - Pin lưu trữ Easyway UNIV-HV ST 15…
Bình lưu trữ áp cao 15kwh
Pin Lithium 15kWh - Pin lưu trữ Easyway UNIV-HV ST15k 153.6V100Ah
Bình lưu trữ áp cao 15kwh
EASYWAY UNIV-14.3kWh/LV(W)
Bộ battery điện áp thấp 14.3kWh có bánh xe
EASYWAY-UNIV-10KWh/LV (W)
Bộ battery điện áp thấp 10KWh không có bánh xe
Pin Lithium Điện Áp Cao 10kWh - Pin lưu trữ Easyway UNIV-HV ST 10…
Bình lưu trữ áp cao 10kwh
EASYWAY UNIV-LV ST7600
Bộ battery điện áp thấp 7.6KWh không có bánh xe
CONTROL BOX for UNIV-HV ST7600
Bộ điều khiển battery điện áp cao 7.6KWh stackable
BATTERY BASE for UNIV-HV ST7600
Đế battery điện áp cao 7.6KWh stackable
EASYWAY UNIV-HV ST7600
Pack battery điện áp cao 7.6KWh stackble
EASYWAY UNIV5200 trắng
Bộ battery áp thấp 5.2 KWh rack trắng
EASYWAY UNIV5200 đen
Bộ battery áp thấp 5.2 KWh rack đen
EASYWAY-UNIV-5.12KWh/LV (W)
Bộ battery điện áp thấp 5.12KWh treo tường
EASYWAY UNIV-HV ST 5000
Pack battery điện áp cao 5KWh stackble
EASYWAY-UNIV5000/HV(R)
Pack battery điện áp cao 5KWh rack
PACK 5 KWH
1module/5.12Kwh/51.2V 100Ah/ ≥8000 Cycles/10
EASYWAY-UNIV-4.8kWh/LV(R)
Bộ battery áp thấp 4.8kWh rack trắng
PACK 3,55 KWH
HV9637 battery module 3.55kwh
Tấm pin năng lượng mặt trời model: CMER-132BDS-630, công suất 630…
Sẵn 2 miền
Tủ điện 600*400*200*1.0mm, 1 lớp cửa, micam khóa bấm, bản lề hàn
- Mã/nhómTủ điện 600*400*200*1.0m…
STACK 280 BDU+ BASE: SBDU200
Battery Distribution Unit/1BDU can collect max 15 modules ( không nên xếp chồng quá 8 pack)
Nhôm thanh (dài 200mm)
- Mã/nhómNhôm thanh (dài 200mm)
SBDU100
Stack BDU100, max 15 modules
Aptomat NXB-63 2P C 63A
- Mã/nhómAptomat NXB-63 2P C 63A
Aptomat NXB-63 4P C 63A
- Mã/nhómAptomat NXB-63 4P C 63A
LV Topsun 51.2V300Ah
Bộ battery áp thấp 15,3 kWh
Kẹp biên 40mm
- Mã/nhómKẹp biên 40mm
Dây điện VCm-35mm2 - 450/750V
- Mã/nhómDây điện VCm-35mm2 - 450…
Kẹp biên 35mm
- Mã/nhómKẹp biên 35mm
Kẹp biên 30mm
- Mã/nhómKẹp biên 30mm
CONTROL BOX HV-ST30
Bộ điều khiển battery điện áp cao stackable
HV - R30
Bộ điều khiển battery điện áp cao rack
Bát Z 20
- Mã/nhómBát Z 20
UNIV-14.3kWhFs
Bộ battery điện áp thấp 14.3kWh có bánh xe
UNIV-10kWhFs
Bộ battery điện áp thấp 10KWh không có bánh xe
BASE + ĐẾ BÌNH LƯU TRỮTrường hợp lắp từ 8-15 pack
Bộ HV Control Box + Battery Base dùng cho hệ pin HV 16kWh, hỗ trợ xếp chồng từ 8 đến 15 pack pin.
S6-EH3P10K-H-EU/S6-EH3P10K2-H
1210
S6-EH1P8K-L-PRO
1100
S6-EH1P5K-L-PRO
715
S6-EH1P6K-L-PRO
781
Chống sét AC NU6 II 4P 40KA 385V
- Mã/nhómChống sét AC NU6 II 4P 4…
S5-1P5K-48 off
440
S5-1P5K-48 -P off
473
S5-GR1P8K/ S6-GR1P8K2
583
S5-GC60K
1.914
Bát U 4*8
- Mã/nhómBát U 4*8
Bát U 3*6
- Mã/nhómBát U 3*6
Tủ điện đấu sẵn 3pha áp thấp ( 8k đến 15k )
- Mã/nhómTủ điện đấu sẵn 3pha áp…
1P-1xCT clamp 100A
28
Tủ điện đấu sẵn 1 pha ( 5k đến 8k)
- Mã/nhómTủ điện đấu sẵn 1 pha (…
Tủ điện đấu sẵn 1P (10k đến 16k)
- Mã/nhómTủ điện đấu sẵn 1P (10k…
BASE + ĐẾ BÌNH LƯU TRỮTrường hợp lắp từ 1-7 pack
Bộ Control Box + Base dùng cho hệ pin HV 16kWh, hỗ trợ cấu hình từ 1 đến 7 pack pin xếp chồng.
Power Brick
Model: Power Brick
Kẹp giữa
- Mã/nhómKẹp giữa
BATTERY BASE
Đế battery điện áp cao stackable
BỘ QUẢN LÝ
BDU&Base for Tower battery series
CONTROL BOX BÌNH LƯU
CONTROLBOX UNIV7600(HP)
BATTERY PLUG
Giắc bấm dây battery (cặp)
BỘ ĐIỀU KHIỂN
Battery Distribution Unit/1BDU can collect max 15
Tower BDU & BASE
BDU& BASE for Tower Battery series
ĐẾ BÌNH LƯU TRỮ
UNIV7600(HP) BASE
Bạn cần cấu hình riêng cho công trình?
SmartVolt có thể tư vấn bộ thiết bị phù hợp theo hóa đơn điện, diện tích mái và ngân sách đầu tư.